Bản dịch của từ 謦 trong tiếng Việt
謦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
謦 (Động từ)
【qǐng】
01
Ho; nói cười
謦欬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ho hen
喉部或 气管的黏膜受到刺激时迅速吸气, 随即强烈地呼气, 声带振动发声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 𦒺
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檾
请
䯧
請
顷
廎
㷫
䔛
苘
頃
㩩
漀
謥
譲
䜜
譖
諨
䛿
譟
誫
謣
諠
訬
䜂
㯻
藨
鹰
繐
䙩
曠
簱
鼕
趪
軁
㔑
颼
謦欬
