Bản dịch của từ 謧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(dùng trong cụm từ 〔~(yì)〕) nói nhiều, lắm lời như tiếng líu lo không ngớt (giống như tiếng chim líu lo)

〔~詍(yì)〕多言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời nói châm biếm, đùa cợt, làm nhục người khác bằng lời (giống như lời nói láo xược)

欺慢戏弄之言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

謧
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
㦒, 𧮛
Hình thái radical:
⿰,言,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép