Bản dịch của từ 謨 trong tiếng Việt
謨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
謨 (Danh từ)
【mó】
01
Kế hoạch, mưu lược (như 'mô sĩ' là người có kế hoạch, 'mô do' là mưu lược); nhớ như 'mô' trong 'mô hình' để liên tưởng đến kế hoạch
計謀,策略:~士(謀士)。~猷(計謀,謀略)。宏~。雄~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 𢜯, 𠻚, 谟, 譕, 謩
- Hình thái radical:
- ⿰,言,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饝
髍
藦
擵
饃
䯢
磨
䃺
谟
謩
嬷
戂
譊
誋
䜉
讟
䜜
䜛
讁
謋
䚻
䜝
謅
訫
糛
鳅
勴
蟞
騁
㔥
䳏
䌍
氊
鳋
餰
窾
