Bản dịch của từ 謫 trong tiếng Việt
謫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
謫 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Ngôn (言) và âm thanh 啻 (chì), nghĩa gốc là có ý chỉ trích, trách móc (giống như người Việt hay 'trách' ai khi họ sai)
(形聲。从言,啻(chì)聲。本義:有意指摘,責備)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ hành động trách móc, phê bình (như khi người ta 'trách' nhau trong cuộc sống)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hạ chức và đày đi nơi xa (như quan bị 'trách' đi làm nơi hẻo lánh)
降職並外放
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
謫 (Danh từ)
Người bị phạt đày đi nơi xa, thường là quan viên bị giáng chức (như 'người bị trục xuất')
被罰戍邊的罪人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khuyết điểm, lỗi lầm (như 'tật xấu' hay 'sai sót' trong lời nói hoặc hành động)
缺點;過失
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 嘀, 讁, 谪, 𧬍
- Hình thái radical:
- ⿰,言,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
