Bản dịch của từ 謬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

miù
01

Xem chữ “” (lỗi sai, nhầm lẫn); thường dùng để chỉ sự sai sót hoặc phóng đại không đúng sự thật.

见“谬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MƯU】
Hình thái radical:
⿰,言,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép