Bản dịch của từ 謯 trong tiếng Việt
謯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝˉ | N/A | N/A | N/A |
謯 (Động từ)
【jiē】
01
Ngâm thơ, hát thơ (như ngâm nga lời thơ cho vui tai)
咏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝˉ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 詛, 𫍹
- Hình thái radical:
- ⿰,言,虘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨一乚丿一乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湝
揭
階
疖
擑
蝔
街
鶛
阶
堦
喼
煯
䜠
諸
䜟
䛠
詽
訒
䛇
謨
誨
䛰
訵
訞
鎽
鎉
䉓
犡
韹
㬥
癓
羂
蟖
𠐰
𠐮
蟤
