Bản dịch của từ 謱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

lóu
01

~〕xem “” để hiểu rõ hơn (liên quan đến cách đọc và nghĩa).

〔謰~〕见“謰”。

Ví dụ
02

Cẩn trọng, thận trọng (giống như người Việt hay nói 'cẩn thận như giữ của quý').

谨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

謱
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
𫍴
Hình thái radical:
⿰,言,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép