Bản dịch của từ 謳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/AN/AN/A

(Động từ)

ōu
01

Hát vang, ca ngợi (như hát bài hát ca tụng)

歌唱:~歌(歌頌,讚美)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dân ca, bài hát dân gian (như hát ru, hát đồng dao)

民歌:“乃立樂府,采詩夜誦,有趙、代、秦、楚之~。”~謠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

謳
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
歐, 讴, 𧦅
Hình thái radical:
⿰,言,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨フ一丨フ一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép