Bản dịch của từ 謴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gùn

ㄍㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

gùn
01

Lời nói thuận tai, dễ nghe như tiếng ru êm ái (như lời nói xuôi tai, dễ nghe)

顺言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trò đùa, chọc ghẹo người khác một cách tinh nghịch

戏弄人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

謴
Bính âm:
【gùn】【ㄍㄨㄣˋ】【QUẪN】
Các biến thể:
䜇, 𧬪
Hình thái radical:
⿰,言,貫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚乚丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép