Bản dịch của từ 謴 trong tiếng Việt
謴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gùn | ㄍㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
謴 (Tính từ)
【gùn】
01
Lời nói thuận tai, dễ nghe như tiếng ru êm ái (như lời nói xuôi tai, dễ nghe)
顺言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trò đùa, chọc ghẹo người khác một cách tinh nghịch
戏弄人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
