Bản dịch của từ 謹 trong tiếng Việt
謹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
謹 (Tính từ)
(Hình thanh. Từ bộ Ngôn 言, âm 堇(qín). Nghĩa gốc: thận trọng, cẩn thận như người cẩn trọng từng lời nói.)
(形聲。從言,堇(qín)聲。本義:謹慎,小心)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cẩn thận, thận trọng (nhớ câu 'cẩn thận từng bước, tránh vấp ngã')
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cung kính, lễ phép (giữ thái độ nghiêm trang, tôn trọng người trên)
恭敬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghiêm túc, nghiêm khắc (đặt ra quy tắc chặt chẽ, không lơ là)
謹嚴;嚴格。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
謹 (Động từ)
Nghiêm phòng, cấm đoán chặt chẽ (như phòng gió, chống trộm)
嚴防;嚴禁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giữ gìn nghiêm ngặt, tuân thủ chặt chẽ (như giữ luật, giữ cửa)
嚴守;謹守。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
- Các biến thể:
- 谨, 𧫴, 𧭩, 謹, 謹
- Hình thái radical:
- ⿰,言,堇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
