Bản dịch của từ 謹 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

(Tính từ)

jǐn
01

(Hình thanh. Từ bộ Ngôn , âm (qín). Nghĩa gốc: thận trọng, cẩn thận như người cẩn trọng từng lời nói.)

(形聲。從言,堇(qín)聲。本義:謹慎,小心)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cẩn thận, thận trọng (nhớ câu 'cẩn thận từng bước, tránh vấp ngã')

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cung kính, lễ phép (giữ thái độ nghiêm trang, tôn trọng người trên)

恭敬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nghiêm túc, nghiêm khắc (đặt ra quy tắc chặt chẽ, không lơ là)

謹嚴;嚴格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

jǐn
01

Nghiêm phòng, cấm đoán chặt chẽ (như phòng gió, chống trộm)

嚴防;嚴禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giữ gìn nghiêm ngặt, tuân thủ chặt chẽ (như giữ luật, giữ cửa)

嚴守;謹守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

謹
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
谨, 𧫴, 𧭩, 謹, 謹
Hình thái radical:
⿰,言,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép