Bản dịch của từ 謺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhé
01

(như trong từ niè) nói nhiều, lắm lời (nhớ như tiếng 'trát' nhiều lời trong cuộc họp)

〔~讘(niè)〕多言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lượm lời người khác nói lại (giống như 'trát' lời người khác)

拾人语。

Ví dụ
謺
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
𧬓
Hình thái radical:
⿱,執,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨丿乚丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép