Bản dịch của từ 謻 trong tiếng Việt
謻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
謻 (Danh từ)
【yí】
01
[~Cổng] ①Tên của cửa phòng băng cổ, chẳng hạn như "~~Quxie." ②Cửa phụ của cung điện cổ xưa, chẳng hạn như "Weiyangchaoji,~~dankong."
〔~门〕①古代冰室门名,如“~~曲榭。”②古代宫殿的侧门,如“未央朝寂,~~旦空。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 誃, 𠗄, 𠗺, 𣻗, 𧩀
- Hình thái radical:
- ⿰,言,移
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿一丨丿丶丿乚丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹫
狋
胰
瓵
顊
鮧
誃
迻
颐
籎
恞
貤
識
䜗
訆
諷
訚
詩
諔
論
讌
諚
謅
詸
罇
繒
䉍
鵐
瀃
櫁
蟡
鵋
甖
廫
䩵
矇
