Bản dịch của từ 謻门 trong tiếng Việt

謻门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

謻门 (Danh từ)

yí mén
01

Cửa (cửa của) tủ đá cổ; cửa phòng chứa đá (古代冰室的門)

1.古冰室门。

Ví dụ
02

Một cổng phụ của cung điện; cửa nhỏ bên cạnh cung điện (cổng phụ nhà vua/triều đình)

2.泛指宫殿的旁门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謻门

mén

Các từ liên quan

謻台
謻宫
謻榭
謻离
謻院
门丁
门上
门上人
门下
门下人
謻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DỊ】
Các biến thể:
誃, 𠗄, 𠗺, 𣻗, 𧩀
Hình thái radical:
⿰,言,移
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一丨丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép