Bản dịch của từ 謼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

(Động từ)

01

Kêu gọi

调用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giữ tang, chịu tang — bày tỏ lòng thương tiếc khi người thân qua đời

哀悼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hét lớn, gào thét, kêu la

喊叫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

謼
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
呼, 詨, 諕
Hình thái radical:
⿰言虖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丨一フノ一フノ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép