ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
謼
Bảng phân tích âm vị 謼
Hū
Kêu gọi
调用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giữ tang, chịu tang — bày tỏ lòng thương tiếc khi người thân qua đời
哀悼
Hét lớn, gào thét, kêu la
喊叫
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép