Bản dịch của từ 謽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiàng
01

Lời nói cứng đầu, bướng bỉnh như 'giàng giàng' không chịu nghe ai (giúp nhớ cách dùng trong giao tiếp)

言语倔强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

謽
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Hình thái radical:
⿱,強,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚乚丶丨乚一丨一丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép