Bản dịch của từ 譀 trong tiếng Việt
譀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
譀 (Tính từ)
【hàn】
01
Sự sinh ra, ra đời (như trong từ 'đản sinh' - sinh ra)
诞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng gầm thét giận dữ (như tiếng hổ gầm)
怒吼:“(神人)袒而虓~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠN】
- Các biến thể:
- 𧫫, 𧧴
- Hình thái radical:
- ⿰,言,敢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焊
撖
颔
㒈
菡
䖔
䓿
雗
傼
䮧
悍
㵄
誝
謍
設
諲
訂
譚
䚴
䛆
詆
誢
䚽
譕
㶇
鯀
鹰
㰈
獵
繧
鯊
㩡
䊩
鼬
邊
簱
