Bản dịch của từ 譁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huá
01

Tiếng ồn ào, huyên náo như tiếng người nói chuyện rôm rả (như tiếng 'hoa' chói tai)

人声嘈杂;喧闹。也作“嘩”。《集韻•麻韻》:“嘩,讙也。或从口。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

譁
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Các biến thể:
嘩, 華, 譌, 𧪮, 𧮉
Hình thái radical:
⿰,言,華
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨一一丨一丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép