Bản dịch của từ 譂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

chǎn
01

Nói bậy, nói linh tinh (như lời nói sẩn sẩn, không có căn cứ)

妄言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

譂
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép