Bản dịch của từ 譄 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

zēng
01

Nói phóng đại, thổi phồng sự việc (như 'tăng thêm' nhưng là nói quá lên).

夸大其辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ 'tăng' (tăng thêm, làm nhiều hơn).

同“增”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

譄
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Hình thái radical:
⿰,言,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép