Bản dịch của từ 譅 trong tiếng Việt
譅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
譅 (Tính từ)
【sè】
01
Dễ thương
贫嘴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói nhiều, lắm lời
健谈的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SÁP】
- Các biến thể:
- 𧬃, 𠽼
- Hình thái radical:
- ⿰言⿱⿰刃刃⿰止止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フノ丶フノ丶丨一丨一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拺
璱
䨛
塞
穡
㻭
瑟
澀
㒊
㺩
栜
雭
䛵
讋
譙
誤
謆
訁
讂
誰
䜑
諽
謙
詸
㿗
䕹
䵅
酈
鶸
䆌
灐
譹
覼
孇
蘬
騻
