Bản dịch của từ 譆 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Thán từ)

01

Cười khúc khích, tiếng cười vui vẻ như trẻ con (giống như tiếng 'hi hi' trong tiếng Việt)

同“嘻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

譆
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Hình thái radical:
⿰,言,喜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丨一丨乚一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép