Bản dịch của từ 譇 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhā
01

Lời nói khó hiểu, khó giải thích (như lời nói rối rắm khiến người nghe 'trận' ngợp).

言不可解。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~(nù)〕Cảm giác xấu hổ đến mức nghèo túng, bẽ mặt (giống như bị 'trận' đòn vì nghèo).

〔~詉(nù)〕羞穷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giận dữ, nổi giận (cảm xúc bùng nổ như trận cuồng phong).

怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

譇
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRẬN】
Các biến thể:
𧩫, 𧬅
Hình thái radical:
⿰,言,奢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丿丶一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép