Bản dịch của từ 證 trong tiếng Việt
證

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
證 (Danh từ)
Bệnh trạng, triệu chứng (nhớ như 'chứng bệnh' dễ nhận biết)
通「症」。病症
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bằng chứng, chứng cứ (như 'chứng minh' để xác nhận)
假借爲「徵」。今亦用爲證驗字。證據
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chứng cứ, căn cứ để làm bằng chứng
證據,憑據
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giấy tờ, chứng nhận (như giấy chứng minh, chứng chỉ)
證件;證書。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
證 (Động từ)
Bản chất là tố cáo, khai báo (như 'chứng tỏ' sự thật)
(形聲。从言,正聲。繁體爲「登」聲。本義:告發)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tố cáo, khai báo (ví dụ: tố cáo cha mình)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phê bình thẳng thắn, góp ý sửa lỗi (như lời khuyên chân thành)
諫諍。 直爽地說出人的過錯,勸人改正
Kiểm chứng, xác minh, chứng thực (như 'chứng minh' sự thật)
驗證;證實
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuật ngữ Phật giáo: chứng ngộ, đạt đạo (như 'chứng quả' trong tu hành)
佛教用語。參悟,修行得道
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
- Các biến thể:
- 症, 䥌, 䥭, 証, 证, 𤪉, 𦷘, 𦹨, 𧁅, 𧁆, 𨧭, 𨨼, 𨨾, 𨪔, 𨭧, 𨭻
- Hình thái radical:
- ⿰,言,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
