Bản dịch của từ 譍 trong tiếng Việt
譍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
譍 (Động từ)
【yìng】
01
Trả lời; đồng ý; thuận theo
同'应' (yìng)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ưng (đồng ý, đáp ứng, nhận lời (làm))
答应 (做)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
譍 (Động từ)
【yìng】
01
Trả lời; đồng ý; thuận theo
同'应' (yìng)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ưng
答应 (做)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥ, ㄧㄥˋ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 應, 噟, 𡄖
- Hình thái radical:
- ⿸䧹言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬰
嘤
嫈
媖
緓
婴
應
鹦
锳
英
礯
柍
謻
譊
誨
謙
詑
䛡
䛌
變
䛬
訕
誘
讛
艩
䤓
皪
䳯
鰓
霮
鳟
瀹
䱫
髏
䵈
䳰
