Bản dịch của từ 譎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

jué
01

Xem chữ “” (có nghĩa là xảo quyệt, gian manh) để dễ nhớ; chữ này chỉ sự tinh ranh, mưu mẹo như người hay “quyết đoán” nhưng mang sắc thái gian xảo.

见“谲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

譎
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
噊, 矞, 谲
Hình thái radical:
⿰,言,矞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép