Bản dịch của từ 譏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Châm biếm, mỉa mai, như 'kê cười' (cười nhạo) để dễ nhớ; ví dụ: kê phê bình, kê cười nhạo

諷刺,挖苦:~諷。~評。~笑。~誚。冷~熱嘲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điều tra, hỏi han kỹ lưỡng (giống như 'kê' hỏi tỉ mỉ)

查問,察問。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ trích, phê phán (như 'kê' trách)

指責,非議:~議。~彈(tán )(指責,抨擊)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Khuyên bảo, nhắc nhở (giống như 'kê' dặn dò)

規勸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

譏
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép