Bản dịch của từ 譏 trong tiếng Việt
譏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
譏 (Động từ)
【jī】
01
Châm biếm, mỉa mai, như 'kê cười' (cười nhạo) để dễ nhớ; ví dụ: kê phê bình, kê cười nhạo
諷刺,挖苦:~諷。~評。~笑。~誚。冷~熱嘲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điều tra, hỏi han kỹ lưỡng (giống như 'kê' hỏi tỉ mỉ)
查問,察問。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ trích, phê phán (như 'kê' trách)
指責,非議:~議。~彈(tán )(指責,抨擊)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Khuyên bảo, nhắc nhở (giống như 'kê' dặn dò)
規勸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
