Bản dịch của từ 譔 trong tiếng Việt
譔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
譔 (Động từ)
【zhuàn】
01
(形声。从言,巽声。本义: chuyên tâm dạy dỗ)
(形声。从言,巽声。本义:专心教育)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dạy dỗ tận tâm, chuyên chú (như người thầy tận tụy)
同本义
Ví dụ
03
Biên soạn, ghi chép, viết ra (như biên tập sách vở)
假借为“诠”。撰录;著述
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ví dụ: 譔述 (viết lách); 譔录 (biên tập, ghi chép); 譔名 (đặt tên); 譔次 (ghi chép, viết lách)
又如:譔述(著述);譔录(编集叙录);譔名(拟具名称);譔次(写作;记述)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Có đầy đủ, sở hữu (như có đầy đủ phẩm chất)
具备
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỂN】
- Các biến thể:
- 撰, 𧩿
- Hình thái radical:
- ⿰,言,巽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一乚一乚乚一乚一丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囀
䚈
撰
篹
䉵
啭
籑
灷
賺
贃
蒃
堟
訶
読
誯
譓
䛜
訛
訽
讍
詇
誁
謸
謼
謽
蹯
蹾
矎
殱
䳟
鯟
覸
瀜
䫟
䜒
蘧
