Bản dịch của từ 譖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèn

ㄗㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zèn
01

Nói xấu, vu khống người khác (như lời đồn thổi không thật)

谗毁;诬陷。《説文•言部》:“譖,愬也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

譖
Bính âm:
【zèn】【ㄗㄣˋ】【TẬM】
Các biến thể:
谮, 𧮂, 譛
Hình thái radical:
⿰,言,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一フノフ一フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép