Bản dịch của từ 譚 trong tiếng Việt
譚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
譚 (Danh từ)
【tán】
01
Xem chữ “谭” (Đàm) – họ hoặc nói chuyện (nhớ như tiếng nói Đàm Đàm)
见“谭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 䜖, 谭, 𨝸
- Hình thái radical:
- ⿰,言,覃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪔
谭
锬
曇
覃
㽎
㛶
惔
潭
藫
倓
谈
䚸
詸
讛
諛
䜡
䛉
詬
謦
詁
䛊
諫
譱
櫋
轔
瀠
襧
瀛
攈
攋
鐹
殰
襨
鞷
鯟
