Bản dịch của từ 譞 trong tiếng Việt
譞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
譞 (Tính từ)
【xuān】
01
Nói nhiều, lắm lời (như người hay nói chuyện không ngừng, dễ nhớ như 'xuân' nói nhiều)
多言
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ví dụ: 譞譞 (nói nhiều, lắm lời như người hay lắm mồm)
又如:譞譞(多嘴多舌)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【XUÂN】
- Các biến thể:
- 讂, 𧭴, 𫍽
- Hình thái radical:
- ⿰,言,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓒
弲
儇
鰚
蘐
懁
瑄
煊
蝖
睻
揎
讙
詚
誨
譂
䚹
説
謬
譑
䚰
䚯
詾
諐
䜎
蘭
嚾
鬒
䩋
臚
齞
鹺
𠑑
繼
響
鐋
譤
