Bản dịch của từ 譣诐 trong tiếng Việt
譣诐
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
譣诐 (Cụm từ)
【xiǎn bì】
01
险佞﹔奸邪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 譣诐
xiǎn
譣
bì
诐
Các từ liên quan
诐憸
诐术
诐淫
诐行
诐论
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 驗, 𣄝
- Hình thái radical:
- ⿰,言,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烍
玁
蜆
㫫
䦘
險
韅
蚬
㧥
跣
㧋
铣
諭
謁
譮
䛓
謩
譭
譟
謯
䛏
謤
謈
諈
䱰
蘡
齚
䭙
霵
巉
䵉
竈
籎
蠔
䥜
欂
