Bản dịch của từ 警世通言 trong tiếng Việt
警世通言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
警世通言 (Danh từ)
【jǐng shì tōng yán】
01
Tên một tuyển tập truyện ngắn chữ白话 (bạch thoại) thời Minh do冯梦龙 biên soạn, gồm 40 truyện (thuộc “Tam ngôn” cùng《喻世明言》《醒世恒言》) — nhiều truyện nổi tiếng như 《杜十娘怒沉百宝箱》《白娘子永镇雷峰塔》.
白话短篇小说集。明代冯梦龙编著。与《喻世明言》、《醒世恒言》合称“三言”。四十篇。所收作品近半数为经编者润色的宋元话本,其余为明代文人创作的拟话本。其中《杜十娘怒沉百宝箱》、《白娘子永镇雷峰塔》等为传世名篇,成功地塑造了杜十娘、白娘子、李甲、许仙等人物形象。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警世通言
jǐng
警
shì
世
tōng
通
yán
言
Các từ liên quan
警世
警世钟
警严
警严曲
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 䜘
- Hình thái radical:
- ⿱,敬,言
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
景
汫
坓
丼
璥
井
澋
憼
擏
憬
刭
㘫
誋
誑
䚮
讘
課
䛮
謀
詧
䛇
諛
誽
訅
證
櫦
㦧
鶋
㼆
韜
櫓
蟶
䕮
鏥
爑
麗
警察
警惕
警告
报警
交警
警觉
警报
警示
预警
警戒
