Bản dịch của từ 警严曲 trong tiếng Việt
警严曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
警严曲 (Danh từ)
【jǐng yán qǔ】
01
Nhạc khúc nghi lễ thời xưa do ban vệ sĩ (hộ quân) trình khi vua/xe vua xuất hành hoặc dừng nghỉ — «nhạc hộ vệ/nhạc lễ triều đình»
古代帝王车驾出行﹐止宿卫中所奏的乐曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警严曲
jǐng
警
yán
严
qū
曲
Các từ liên quan
警世
警世通言
警世钟
警严
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 䜘
- Hình thái radical:
- ⿱,敬,言
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
景
汫
坓
丼
璥
井
澋
憼
擏
憬
刭
㘫
誋
誑
䚮
讘
課
䛮
謀
詧
䛇
諛
誽
訅
證
櫦
㦧
鶋
㼆
韜
櫓
蟶
䕮
鏥
爑
麗
警察
警惕
警告
报警
交警
警觉
警报
警示
预警
警戒
