Bản dịch của từ 警丽 trong tiếng Việt

警丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警丽 (Tính từ)

jǐng lì
01

Cảnh sắc tinh anh, dung nhan hoặc phong thái vừa cảnh giác vừa xinh đẹp (gợi ý: 'cảnh' = cảnh giác/nhìn, '' = xinh đẹp)

警慧秀丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警丽

jǐng

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép