Bản dịch của từ 警勇 trong tiếng Việt

警勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警勇 (Danh từ)

jíng yǒng
01

Từ cũ chỉ cảnh sát (người làm nhiệm vụ trấn thủ, bảo an)

旧指警察。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警勇

jǐng

yǒng

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép