Bản dịch của từ 警唱 trong tiếng Việt

警唱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警唱 (Động từ)

jǐng chàng
01

Báo sáng; hót/khua báo trời sáng (thường chỉ chim hoặc tiếng báo hiệu); (giải thích chữ = 」: cảnh báo, reo báo)

指报晓。警﹐通“惊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警唱

jǐng

chàng

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
唱义
唱书
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép