Bản dịch của từ 警夜钟 trong tiếng Việt

警夜钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警夜钟 (Danh từ)

jǐng yè zhōng
01

Chuông báo trong cung triều thời xưa thay thế trống/ để thức giục cung nữ thức dậy lúc canh khuya (một loại 'chuông canh khuya').

指古代宫中代替鼓漏以促宫人早起的钟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警夜钟

jǐng

zhōng

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép