Bản dịch của từ 警容 trong tiếng Việt

警容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警容 (Danh từ)

jǐng róng
01

Ngoại hình, tác phong và uy nghi của cảnh sát (bao gồm đồng phục, trật tự, nghi thức)

指警察的外表﹑纪律﹑威仪等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警容

jǐng

róng

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
容与
容乞
容人
容仪
容众
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép