Bản dịch của từ 警察局 trong tiếng Việt

警察局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警察局 (Danh từ)

jǐng chá jú
01

Đồn cảnh sát; sở cảnh sát

市政警察局的总部,即警察局

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警察局

jǐng

chá

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
局中人
局主
局任
局体
局促
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép