Bản dịch của từ 警岗 trong tiếng Việt

警岗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警岗 (Danh từ)

jíng gǎng
01

Còi gác, chốt canh gác (điểm cảnh giới để phòng bị)

警戒的岗哨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警岗

jǐng

gǎng

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
岗亭
岗位
岗位责任制
岗卡
岗口儿甜
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép