Bản dịch của từ 警惧 trong tiếng Việt

警惧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警惧 (Tính từ)

jǐng jù
01

Cảm giác cảnh giác pha lẫn sợ hãi; e dè, lo sợ đề phòng (Hán Việt: cảnh + cụ = cảnh giác + sợ hãi)

警戒恐惧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警惧

jǐng

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép