Bản dịch của từ 警戒色 trong tiếng Việt

警戒色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警戒色 (Danh từ)

jǐng jiè sè
01

Màu cảnh báo (màu sắc sặc sỡ tự nhiên của một số loài để cảnh cáo kẻ thù hoặc bảo vệ bản thân) — Hán Việt: cảnh giới sắc

某些动物在进化过程中形成的能起警告敌害、保护自身作用的鲜艳色彩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警戒色

jǐng

jiè

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép