Bản dịch của từ 警扰 trong tiếng Việt

警扰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警扰 (Động từ)

jíng rǎo
01

Làm kinh động, làm xáo trộn; gây náo động (gợi ý Hán-Việt: cảnh = kinh/giật mình)

惊动扰乱。警﹐通“惊”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警扰

jǐng

rǎo

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
扰习
扰乱
扰从
扰冗
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép