Bản dịch của từ 警政署 trong tiếng Việt

警政署

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警政署 (Danh từ)

jǐng zhèng shǔ
01

Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Đài Loan)

警察署(台湾)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cục Cảnh sát

Abbr. for 內政部警政署|内政部警政署 [Nèi zhèng bù Jing3 zhèng shǔ]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警政署

jǐng

zhèng

shǔ

警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép