Bản dịch của từ 警敕 trong tiếng Việt

警敕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警敕 (Động từ)

jǐng chì
01

Cảnh cáo, nhắc nhở nghiêm khắc (hình thức trang trọng, thường trong văn viết cổ hoặc chính thức)

1.亦作“警勑”。亦作“警饬”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảnh báo; ra lệnh cảnh giới, nhắc nhở đề phòng

2.警戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警敕

jǐng

chì

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
敕书
敕令
敕使
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép