Bản dịch của từ 警柝 trong tiếng Việt

警柝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警柝 (Danh từ)

jǐng tuò
01

Cái gõ báo canh ban đêm bằng gỗ (khúc gõ để canh gác), tức chiếc chuông/bộ gõ được lính gác dùng để báo giờ canh

警夜时敲击以报更的木梆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警柝

jǐng

tuò

警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép