Bản dịch của từ 警示灯 trong tiếng Việt

警示灯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警示灯 (Cụm từ)

jǐng shì dēng
01

Đèn cảnh báo; Đèn báo hiệu

用于提醒或警告人们注意某种情况或危险。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警示灯

jǐng

shì

dēng

警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép