Bản dịch của từ 警絶 trong tiếng Việt

警絶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警絶 (Tính từ)

jǐng jué
01

Cảnh tỉnh tuyệt vời; lời cảnh báo khiến người ta chấn tỉnh, không thể sánh được về mức độ cảnh tỉnh

警策绝伦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警絶

jǐng

jué

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép