Bản dịch của từ 警绳 trong tiếng Việt

警绳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警绳 (Danh từ)

jǐng shéng
01

Dây buộc của cảnh sát dùng để trói, khống chế tội phạm (tương tự dây còng hoặc dây trói tạm thời)

警察用来捆绑罪犯的绳子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警绳

jǐng

shéng

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép