Bản dịch của từ 警耗 trong tiếng Việt

警耗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警耗 (Danh từ)

jǐng hào
01

Tin báo khẩn; báo động (tương tự '警报') — thông tin về tình huống khẩn cấp

犹警报。关于情况紧急的音信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警耗

jǐng

hào

Các từ liên quan

警世
警世通言
警世钟
警严
耗乱
耗亡
耗余
耗减
耗匮
警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép